SONGFABLE · 1984

Hallelujah

LEONARD COHEN · 1984 · MONTREAL, CANADA

Hallelujah - Leonard Cohen (1984)

TL;DR: Năm 1984, một nhà thơ người Canada gốc Do Thái đã viết một bài hát mà ngay cả hãng đĩa của ông cũng không thèm phát hành tại Mỹ. Bốn mươi năm sau, "Hallelujah" trở thành một trong những bài thánh ca thế tục được hát nhiều nhất trong lịch sử nhạc đại chúng — vang lên ở đám cưới, đám tang, các chương trình truyền hình thực tế và cả tại lễ tưởng niệm sau thảm họa. Câu chuyện về nó là câu chuyện về sự kiên nhẫn, về cái thiêng liêng nằm trong cái phàm tục, và về cách một bài hát có thể tự viết lại chính mình qua giọng hát của người khác.

Một bản thánh ca bị bỏ quên

Có những bài hát nổ tung ngay từ giây phút đầu tiên. Có những bài hát đi đường dài. Và rồi có "Hallelujah" — một bài hát đã mất gần hai thập kỷ để cả thế giới nhận ra nó là một kiệt tác.

Khi Leonard Cohen, lúc đó đã 50 tuổi, mang album Various Positions đến Columbia Records vào năm 1984, chủ tịch hãng Walter Yetnikoff được cho là đã nói thẳng: "Leonard, chúng tôi biết anh giỏi, nhưng chúng tôi không biết liệu anh có hay không." Hãng đĩa từ chối phát hành album tại thị trường Mỹ. Bài hát thứ năm trong album — một bản ballad bảy phút với organ rẻ tiền, hợp xướng nhà thờ và lời ca lẫn lộn giữa vua David, Bathsheba, Samson và một phòng ngủ tăm tối — gần như chết yểu trong sự thờ ơ.

Nhưng những bài hát thực sự lớn không chết. Chúng chỉ chờ đợi.

Bảy năm, tám mươi khổ thơ

Để hiểu vì sao "Hallelujah" trở thành một hiện tượng văn hóa, phải bắt đầu từ một sự thật ít ai biết: Cohen đã viết khoảng 80 khổ thơ cho bài hát này. Có những đêm ông ngồi trong căn phòng khách sạn Royalton ở New York, mặc đồ lót, đập đầu vào sàn nhà vì không thể tìm ra câu chữ. Quá trình sáng tác kéo dài bảy năm.

Khi Bob Dylan hỏi Cohen mất bao lâu để viết "Hallelujah", Cohen nói dối — bảo là hai năm. Có lẽ vì xấu hổ. Cũng có lẽ vì ông biết rằng nói sự thật sẽ phá hủy huyền thoại về cảm hứng nghệ thuật, rằng những bài hát vĩ đại không từ trên trời rơi xuống mà là kết quả của sự lao động cần cù đến mức gần như tự hành xác.

Khổ thơ đầu tiên đặt người nghe vào một khung cảnh Kinh Thánh: vua David chơi một hợp âm bí mật làm vui lòng Chúa. Nhưng Cohen ngay lập tức kéo người nghe trở về thực tại bằng một câu tự giễu — bạn không thực sự quan tâm đến âm nhạc, đúng không? Đây là chìa khóa để giải mã toàn bộ bài hát: nó là sự pha trộn không ngừng nghỉ giữa cái thiêng và cái phàm, giữa Cựu Ước và phòng ngủ, giữa lời cầu nguyện và lời than thở.

Ý nghĩa thực sự: nhiều hơn một bài hát tình

Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về "Hallelujah" là nó là bài hát tôn giáo, hoặc tệ hơn — nó là bài hát đám cưới. Sự thật phức tạp hơn nhiều.

Cohen, vốn là một người Do Thái đã dành nhiều năm tu tập Thiền Phật giáo trong tu viện trên núi Baldy ở California, không viết một bài thánh ca theo nghĩa truyền thống. Ông viết về sự đổ vỡ của niềm tin, về tình yêu thất bại, về cách con người vẫn tìm cách thốt lên lời ca tụng ngay cả khi không còn gì để ca tụng nữa.

Từ "hallelujah" trong tiếng Hebrew nghĩa đen là "hãy ngợi ca Yah" (một dạng rút gọn của Yahweh). Nhưng Cohen đã làm điều kỳ lạ — ông tách rời từ này khỏi gốc rễ tôn giáo, biến nó thành một tiếng kêu phổ quát có thể mang nhiều ý nghĩa cùng lúc. Trong các buổi diễn live những năm 1980, ông thường viết thêm khổ thơ mới, thay đổi lời, làm cho bài hát ngày càng tăm tối, ngày càng mỉa mai. Có phiên bản mà ông gọi đây không phải là tiếng kêu của người chiến thắng mà là tiếng kêu lạnh lẽo và đổ vỡ.

Đó mới là điểm cốt lõi. "Hallelujah" không nói rằng cuộc sống tươi đẹp. Nó nói rằng ngay cả khi cuộc sống tàn nhẫn, ngay cả khi tình yêu kết thúc trong cay đắng, ngay cả khi Chúa im lặng — con người vẫn có khả năng cất lên một tiếng ngợi ca. Đó là lời ngợi ca của kẻ thua cuộc, và có lẽ vì thế mà nó chân thật hơn bất kỳ lời cầu nguyện nào.

Từ John Cale đến Jeff Buckley: cuộc tái sinh

Bài hát có thể đã bị lãng quên nếu không có John Cale, cựu thành viên ban nhạc Velvet Underground. Năm 1991, Cale tham gia một album tưởng nhớ Cohen và yêu cầu nhà thơ gửi cho anh toàn bộ lời bài hát. Cohen gửi đến 15 trang fax. Cale chọn ra những khổ thơ mà anh cho là "tục tĩu nhất" và tạo ra một phiên bản đơn giản hơn, chỉ có piano và giọng hát.

Rồi đến Jeff Buckley.

Năm 1994, chàng ca sĩ trẻ với giọng hát như thiên thần ấy đã nghe phiên bản của Cale và làm lại nó cho album đầu tay Grace. Buckley biến "Hallelujah" thành một thứ gì đó hoàn toàn khác — một bản tình ca gợi cảm, run rẩy, gần như nghẹt thở. Khi Buckley chết đuối tại sông Mississippi năm 1997, ở tuổi 30, phiên bản của anh trở nên ám ảnh hơn bao giờ hết.

Phải đến đầu thập niên 2000, đặc biệt sau khi phiên bản của Rufus Wainwright xuất hiện trong phim hoạt hình Shrek (2001), "Hallelujah" mới chính thức bước vào ý thức đại chúng. Đến nay, đã có hơn 300 phiên bản được thu âm chính thức bằng đủ thứ tiếng.

Bối cảnh văn hóa cho người Việt Nam

Để hiểu được sức nặng của "Hallelujah" đối với khán giả Việt Nam, cần đặt nó vào bối cảnh thời điểm bài hát ra đời và phổ biến.

Năm 1984, khi Cohen thu âm bài này, Việt Nam đang ở giai đoạn cuối của thời kỳ bao cấp, hai năm trước khi Đổi Mới chính thức được thông qua tại Đại hội Đảng VI (1986). Nhạc phương Tây gần như không có chỗ đứng chính thức. Phải đến giữa thập niên 1990, khi internet và đĩa CD lậu bắt đầu xâm nhập, người Việt mới có cơ hội nghe đến những giọng ca như Cohen, Dylan hay Buckley.

Có một điểm thú vị khi so sánh "Hallelujah" với truyền thống nhạc rock Việt Nam. Khi Trần Lập và Bức Tường nổi lên cuối thập niên 1990 với "Tâm Hồn Của Đá" và "Đường Đến Ngày Vinh Quang", họ cũng đang làm một việc tương tự Cohen — pha trộn giữa triết lý sâu xa và âm nhạc đại chúng, viết về sự kiên trì, về niềm tin trong nghịch cảnh, về cái đẹp của con đường gian khó. Nếu Cohen viết về một tiếng ngợi ca lạnh lẽo và đổ vỡ, thì Trần Lập viết về việc chinh phục đỉnh núi cao nhất — nhưng cả hai đều chia sẻ một niềm tin rằng âm nhạc có thể là phương tiện để nói về những điều thiêng liêng mà ngôn ngữ thông thường không với tới.

Một điều khác đáng chú ý: trong văn hóa Việt Nam, khái niệm "ngợi ca cả khi đau khổ" không hề xa lạ. Truyền thống ca trù, hát chèo, thậm chí cải lương đều có những khoảnh khắc mà nhân vật cất lên giọng hát ngay giữa nỗi đau lớn nhất — không phải để vui mừng, mà để khẳng định rằng họ vẫn còn sống, vẫn còn cảm nhận. "Hallelujah" của Cohen, theo nghĩa sâu xa nhất, là một bài hát rất "Á Đông" về mặt triết học: nó chấp nhận đau khổ như một phần không tách rời của tồn tại.

Đối với những người Việt từng sống qua thời kỳ bao cấp, từng trải qua những đêm dài thiếu thốn và bất định, thông điệp của bài hát có thể vang vọng đặc biệt. Đó không phải là bài hát của những người chưa từng mất mát. Đó là bài hát của những người đã mất mọi thứ và vẫn quyết định hát.

Vì sao bài hát vẫn vang vọng hôm nay

Năm 2016, khi Leonard Cohen qua đời ở tuổi 82, các đài phát thanh trên khắp thế giới đồng loạt phát "Hallelujah". Ba ngày sau, Kate McKinnon mở đầu chương trình Saturday Night Live sau cuộc bầu cử tổng thống Mỹ bằng cách hát bài này trong vai Hillary Clinton — biến nó thành một khoảnh khắc tang lễ chính trị.

Vì sao một bài hát ra đời cách đây 40 năm vẫn có khả năng làm rung chuyển cảm xúc của hàng triệu người?

Câu trả lời nằm ở tính mở của nó. "Hallelujah" giống như một bình chứa rỗng mà mỗi thế hệ, mỗi nền văn hóa, mỗi cá nhân có thể đổ vào đó ý nghĩa riêng của mình. Với một số người, nó là bài hát tình yêu. Với người khác, nó là bài hát tôn giáo. Với người khác nữa, nó là bài hát về sự mất mát, về sự tha thứ, về sự chấp nhận. Cohen đã thiết kế bài hát để có khả năng tự thích nghi — và đó là lý do nó không bao giờ trở nên lỗi thời.

Trong thời đại mà mọi thứ đều phải có câu trả lời rõ ràng, mà thuật toán cố gắng phân loại mọi cảm xúc thành những thẻ đơn giản, "Hallelujah" vẫn từ chối bị giải thích. Nó vẫn giữ được sự mơ hồ thiêng liêng của thơ ca thật sự.

Có lẽ đó cũng là lý do tại sao, trong một thế giới ngày càng phân mảnh, bài hát này vẫn là một trong số ít những điểm chung mà người Mỹ, người Canada, người Pháp, người Nhật, người Hàn và người Việt đều có thể chia sẻ. Khi giọng hát của Buckley vang lên hay khi Cohen lẩm bẩm với giọng trầm khàn của mình, ngôn ngữ không còn là rào cản. Cảm xúc đi thẳng đến nơi nó cần đến.

Cách đào sâu hơn

🎧 Nghe thêm

📚 Đọc thêm

🌍 Tìm hiểu văn hóa

🎸 Chơi thử


Nghe trên nền tảng yêu thích của bạn: song.link/hallelujah-leonard-cohen

🤖

  1. Vì sao một bài hát mà chính hãng đĩa từ chối phát hành lại có thể trở thành một trong những bài hát được cover nhiều nhất trong lịch sử?
  2. Liệu việc "Hallelujah" được hát ở mọi nơi, từ đám cưới đến đám tang đến truyền hình thực tế, có làm giảm đi sức mạnh nguyên thủy của nó không?
  3. Trong nền âm nhạc Việt Nam, có bài hát nào đã đi cùng một hành trình tương tự — bị bỏ qua lúc đầu rồi trở thành kinh điển nhờ những giọng ca thế hệ sau hát lại?
Tags