SONGFABLE · 1984

Hallelujah

LEONARD COHEN · 1984 · MONTREAL, CANADA

"Hallelujah" của Leonard Cohen là một trong những bài hát kỳ lạ nhất từng len lỏi vào ý thức đại chúng: một bản thánh ca thế tục được viết bởi một nhà thơ Do Thái đã dành năm năm để vật lộn với hơn tám mươi khổ thơ. Phát hành năm 1984 trong sự thờ ơ gần như tuyệt đối, ca khúc đã trải qua một cuộc tái sinh chậm rãi qua các phiên bản của John Cale và Jeff Buckley để trở thành ngôn ngữ chung của nỗi đau, đức tin và sự đầu hàng trong âm nhạc đương đại. Đây là câu chuyện về một bài hát đã từ chối chết.
Listen elsewhere

We couldn't link a Spotify track for this story. Try searching the title on song.link to find it on your preferred service.

Hook

Có những bài hát được sinh ra như những ngôi sao – bùng nổ, rực rỡ, được công nhận ngay tức khắc. Và có những bài hát khác, giống như "Hallelujah", trôi nổi trong bóng tối hàng thập kỷ trước khi một thế hệ mới phát hiện ra chúng và biến chúng thành kinh thánh. Khi Leonard Cohen thu âm ca khúc này cho album Various Positions năm 1984, hãng đĩa Columbia của ông đã từ chối phát hành nó tại Hoa Kỳ. Walter Yetnikoff, chủ tịch hãng, được cho là đã nói với Cohen: "Leonard, chúng tôi biết anh giỏi, nhưng chúng tôi không biết liệu anh có còn giỏi nữa hay không."

Đó có lẽ là một trong những lời tiên đoán sai lầm nhất trong lịch sử ngành công nghiệp âm nhạc. Bốn mươi năm sau, "Hallelujah" đã được cover hơn ba trăm lần bằng hàng chục ngôn ngữ. Nó vang lên trong các đám tang và đám cưới, trong các bộ phim hoạt hình của DreamWorks và các buổi lễ tưởng niệm quốc gia, từ tang lễ của các nạn nhân vụ khủng bố 11/9 đến các buổi hòa nhạc tưởng nhớ Diana. Hiếm có ca khúc nào trong thế kỷ hai mươi lại du hành xa đến vậy qua không gian văn hóa – từ một album bị từ chối phát hành đến một bản thánh ca toàn cầu được hát bởi cả những người không tin Chúa lẫn các tu sĩ.

Điều kỳ lạ là chính Cohen không bao giờ coi đây là bài hát hay nhất của mình. Ông viết nó như một bài tập trí tuệ – một cuộc đối thoại giữa Vua David và Bathsheba, giữa Samson và Delilah, giữa khoái lạc xác thịt và sự siêu việt tâm linh. Ông không bao giờ ngờ rằng nó sẽ trở thành cách thế giới hát về sự mất mát.

Bối cảnh

Leonard Cohen sinh năm 1934 tại Montreal, Canada, trong một gia đình Do Thái Ashkenazi gắn bó sâu sắc với truyền thống tôn giáo. Ông nội ngoại của ông là một giáo sĩ Talmud nổi tiếng, và Cohen lớn lên giữa các văn bản Hebrew, các điệu hát Sephardic và sự tôn kính dành cho ngôn ngữ thiêng liêng. Trước khi trở thành ca sĩ, Cohen đã là một nhà thơ và tiểu thuyết gia được công nhận tại Canada, với các tập thơ như Let Us Compare Mythologies (1956) và tiểu thuyết Beautiful Losers (1966).

Cohen chỉ bắt đầu sự nghiệp âm nhạc khi đã ba mươi ba tuổi – một độ tuổi muộn màng theo tiêu chuẩn rock. Album đầu tay Songs of Leonard Cohen (1967) đã đưa ông vào hàng ngũ những người kể chuyện gan góc nhất của thế hệ folk Mỹ. Đến giữa thập niên 1980, ông đã bước vào một giai đoạn khó khăn về mặt thương mại. Phong cách trầm lắng, văn chương của ông không phù hợp với thẩm mỹ synth-pop và MTV. Various Positions được sản xuất với ngân sách khiêm tốn bởi John Lissauer, và khi Columbia từ chối phát hành nó ở Mỹ, album chỉ ra mắt qua một hãng đĩa nhỏ là Passport Records.

Bản thân quá trình sáng tác "Hallelujah" đã trở thành huyền thoại. Cohen đã viết khoảng tám mươi khổ thơ trong suốt năm năm, lấp đầy nhiều cuốn sổ với các biến thể. Có lần ông kể với phóng viên rằng ông đã ngồi trên sàn phòng khách sạn Royalton ở New York, mặc đồ lót, đập đầu vào sàn nhà vì không thể tìm được khổ thơ cuối cùng. Phiên bản 1984 chỉ chứa bốn khổ – tất cả đều mang sắc thái tôn giáo, viện dẫn Vua David chơi đàn hạc cho Đức Chúa Trời và sự đổ vỡ của giao ước.

Nhưng câu chuyện không kết thúc ở đó. Năm 1991, nghệ sĩ xứ Wales John Cale – cựu thành viên của Velvet Underground – đã xin Cohen gửi cho ông tất cả các khổ thơ. Cohen đã gửi qua fax mười lăm trang. Cale chọn ra một tập hợp khác, nghiêng nhiều hơn về thế tục và xác thịt, và thu âm phiên bản piano đơn sơ cho album tribute I'm Your Fan. Chính phiên bản của Cale – chứ không phải của Cohen – là phiên bản đã truyền cảm hứng cho Jeff Buckley vào năm 1994. Buckley, ca sĩ trẻ mong manh từ California, đã thu âm "Hallelujah" cho album Grace với một giọng falsetto run rẩy đến nghẹt thở. Khi Buckley chết đuối ở sông Mississippi năm 1997 ở tuổi hai mươi chín, phiên bản của anh đã được nâng lên hàng kinh điển.

Sự lan truyền tiếp tục: Rufus Wainwright thu âm cho phim Shrek (2001), k.d. lang biểu diễn tại lễ khai mạc Thế vận hội Vancouver 2010, và một thí sinh tên Alexandra Burke đã đưa ca khúc lên đỉnh bảng xếp hạng Anh trong cuộc thi X Factor năm 2008. Cohen, lúc đó đã ngoài bảy mươi và đang trở lại lưu diễn sau khi bị quản lý cũ rút sạch tiền tiết kiệm, đã chứng kiến bài hát của mình trở thành tài sản chung của nhân loại.

Ý nghĩa thực sự

Để hiểu "Hallelujah", phải bắt đầu từ chính từ này. Trong tiếng Hebrew, halelu-Yah có nghĩa là "hãy ca ngợi Yahweh" – một mệnh lệnh, không phải một cảm xúc. Đó là tiếng kêu của các Thánh vịnh, đặc biệt là các Thánh vịnh 113-118 được gọi là Hallel, được hát trong các lễ Vượt qua của người Do Thái. Nhưng Cohen, với sự thông thái Talmud của mình, đã không sử dụng từ này theo nghĩa phụng vụ thuần túy. Ông đã làm điều mà chỉ một nhà thơ Do Thái thấm nhuần cả Kinh Thánh lẫn Zen Phật giáo (Cohen đã trở thành một tu sĩ Phật giáo Rinzai vào năm 1996) có thể làm: ông đã chia tách từ này thành các tầng ý nghĩa cùng tồn tại.

Có bốn loại "hallelujah" trong bài hát, theo lời chính Cohen giải thích trong các cuộc phỏng vấn. Có hallelujah của niềm vui thuần khiết – tiếng kêu của Vua David khi ông soạn nhạc. Có hallelujah của sự đổ vỡ – tiếng kêu của con người đã thất bại trong giao ước và vẫn ca ngợi. Có hallelujah của khoái lạc xác thịt – tiếng kêu trong tình dục, được mô tả không phải như tội lỗi mà như một dạng kinh nghiệm thiêng liêng. Và có hallelujah cuối cùng, "lạnh lẽo và đổ vỡ" – tiếng kêu của người đã mất tất cả và vẫn không thể không ca ngợi.

Đây không phải là một bài hát tôn giáo theo nghĩa thông thường. Đó là một bài hát về sự bất khả phân ly giữa thiêng liêng và phàm tục. Khi Cohen viện dẫn câu chuyện về Vua David nhìn thấy Bathsheba tắm trên mái nhà – một hành động dẫn đến ngoại tình, giết người và sự suy tàn đạo đức của vị vua vĩ đại – ông không lên án. Ông đang nói rằng chính trong những khoảnh khắc đổ vỡ đạo đức nhất, con người vẫn có thể chạm vào điều gì đó vượt quá bản thân mình. Sự thiêng liêng không nằm ở nơi không có tội lỗi; nó nằm ở khả năng vẫn ca ngợi giữa tội lỗi.

Đây là một quan điểm sâu sắc mang tính Do Thái – ý tưởng rằng giao ước với Đức Chúa Trời không phải là một hợp đồng có thể bị phá vỡ bằng tội lỗi, mà là một mối quan hệ vẫn tiếp tục ngay cả qua sự thất hứa. Nhưng nó cũng mang tính Phật giáo: ý tưởng rằng đau khổ và giác ngộ không đối lập, mà là hai mặt của cùng một thực tại.

Phiên bản của Jeff Buckley đã đưa bài hát theo một hướng khác. Khi anh hát các khổ về tình yêu xác thịt, anh không gợi lên Vua David – anh gợi lên một người tình trẻ đang ở trong giường, phát hiện ra rằng tình yêu và sự đổ vỡ là không thể tách rời. Đây là lý do tại sao phiên bản của Buckley đã trở thành bản hát ở các đám tang: nó biến hallelujah thành tiếng kêu của con người đối diện với sự kết thúc, vẫn nói có với cuộc sống ngay cả khi cuộc sống đang trôi đi.

Bối cảnh văn hóa cho người Việt Nam

Đối với người nghe Việt Nam, "Hallelujah" mở ra một khoảnh khắc đặc biệt – khoảnh khắc của một bài hát phương Tây không thuộc về thế giới pop nhưng vẫn xuyên qua các rào cản ngôn ngữ và tôn giáo. Việt Nam là một xã hội với một thiểu số Công giáo đáng kể (khoảng 7% dân số) và một truyền thống Phật giáo phong phú, cùng với di sản thờ cúng tổ tiên ăn sâu trong văn hóa dân gian. Trong ngữ cảnh này, "Hallelujah" không phải là một từ xa lạ – nó vang lên trong các nhà thờ ở Phát Diệm, Bùi Chu, và Sài Gòn, nhưng cách Cohen sử dụng nó – như một tiếng kêu vừa tôn giáo vừa thế tục – có thể tạo ra một sự cộng hưởng đặc biệt với những người đã sống qua giai đoạn Đổi Mới.

Khi Việt Nam mở cửa kinh tế từ năm 1986 trở đi, một thế hệ trẻ đã lớn lên giữa sự đổ vỡ của các giá trị cũ và sự xuất hiện chưa hoàn chỉnh của các giá trị mới. Đây là thế hệ của Bức Tường, ban nhạc rock huyền thoại do Trần Lập dẫn dắt, đã đưa rock Việt Nam vào dòng chảy chính thống với những bài hát như "Tâm Hồn Của Đá" và "Đường Đến Ngày Vinh Quang". Cũng như Cohen, Trần Lập (1974-2016) là một nghệ sĩ đã viết về sự đấu tranh, về khả năng vẫn tiếp tục hát ngay cả khi mọi thứ sụp đổ. Khi Trần Lập qua đời vì ung thư trực tràng ở tuổi bốn mươi hai, hàng nghìn người hâm mộ đã đứng dưới mưa ở Hà Nội để tiễn biệt, hát "Đường Đến Ngày Vinh Quang" – một hallelujah Việt Nam theo cách riêng của nó.

Microwave, một ban nhạc rock khác từ Sài Gòn, đã mang đến một sắc thái khác – đô thị, mệt mỏi, đôi khi cay đắng nhưng không từ bỏ. Âm nhạc của họ phản ánh tâm trạng của một thế hệ thành thị đang vật lộn với tốc độ thay đổi chóng mặt của Việt Nam đương đại.

Có một điều thú vị khác trong việc đọc "Hallelujah" qua lăng kính văn hóa Việt Nam. Truyền thống thơ ca Việt Nam, từ Nguyễn Du đến các nhà thơ hiện đại, có một tình yêu sâu sắc với khái niệm bi kịch – không phải bi kịch theo nghĩa Hy Lạp về sự sụp đổ của anh hùng, mà bi kịch theo nghĩa Đông Á về sự chấp nhận đau khổ như một phần không thể tránh khỏi của thân phận con người. Khi đứng trước đền Phạm Ngũ Lão ở Hà Nội – nơi tưởng nhớ vị tướng huyền thoại thời Trần đã đánh bại quân Mông Cổ – người ta có thể cảm nhận được cùng một sự pha trộn giữa chiến thắng và đau buồn, giữa sự vĩ đại và sự mong manh của con người.

"Hallelujah" của Cohen, với sự pha trộn giữa khoái lạc và thiêng liêng, giữa thất bại và ca ngợi, có thể được nghe như một bài thơ Việt Nam viết bằng ngôn ngữ phương Tây. Nó không yêu cầu người nghe phải là người Công giáo hay Do Thái – nó chỉ yêu cầu họ đã từng yêu, đã từng mất, và vẫn còn khả năng nói có với cuộc sống.

Tại sao nó vẫn vang vọng hôm nay

Trong một thế giới ngày càng phân cực giữa chủ nghĩa thế tục cứng rắn và chủ nghĩa tôn giáo cứng rắn, "Hallelujah" cung cấp một con đường thứ ba: ý tưởng rằng kinh nghiệm tâm linh không cần phải gắn liền với giáo điều, và rằng sự đổ vỡ không phải là điểm kết thúc của ý nghĩa mà là nơi ý nghĩa bắt đầu.

Sự bùng nổ của ca khúc trong văn hóa đại chúng thế kỷ hai mươi mốt cũng phản ánh một điều khác: sự khao khát của một thế hệ trẻ đối với các nghi lễ và ngôn ngữ chung trong một thế giới đã tách rời khỏi các truyền thống cũ. Khi một cô gái mười tám tuổi hát "Hallelujah" trong một cuộc thi tài năng truyền hình, cô không cần phải biết về Vua David hay về Walter Yetnikoff. Cô chỉ cần biết rằng có những từ mà mọi người đều có thể chia sẻ – những từ có khả năng chứa đựng cả niềm vui và nỗi buồn cùng một lúc.

Đối với người Việt Nam đang sống qua một thời kỳ chuyển đổi nhanh chóng – đô thị hóa, toàn cầu hóa, sự xói mòn của các cấu trúc gia đình truyền thống – "Hallelujah" có thể nói lên điều gì đó về việc làm thế nào để giữ vững giữa các thay đổi. Không phải bằng cách bám chặt vào quá khứ, không phải bằng cách hoàn toàn ôm lấy tương lai, mà bằng cách học cách hát hallelujah ngay cả khi không biết liệu mình đang ca ngợi Đức Chúa Trời hay đang khóc thương cho một điều gì đã mất.

Cohen qua đời vào tháng 11 năm 2016, chỉ ba tuần trước cuộc bầu cử tổng thống Mỹ đã làm rung chuyển thế giới. Album cuối cùng của ông, You Want It Darker, đã được phát hành chỉ vài tuần trước đó. Đến cuối đời, ông đã hiểu rằng "Hallelujah" không còn thuộc về ông nữa. Nó thuộc về bất kỳ ai cần đến nó – và đó có lẽ là số phận cao đẹp nhất mà một bài hát có thể đạt được.

Cách đắm chìm sâu hơn

🎧 Đắm trong âm nhạc

Grace (Jeff Buckley) Album duy nhất hoàn chỉnh của Buckley, chứa phiên bản "Hallelujah" đã định nghĩa cách thế hệ sau hiểu về bài hát. Một kiệt tác về sự mong manh và quyền lực thanh âm. → Tìm kiếm

Songs of Leonard Cohen (Leonard Cohen) Album đầu tay năm 1967 đã định hình toàn bộ thẩm mỹ Cohen – tối, văn chương, đầy tính nhục cảm và tâm linh. Nền tảng để hiểu hành trình dẫn đến "Hallelujah". → Tìm kiếm

📚 Theo dõi câu chuyện

The Holy or the Broken (Alan Light) Cuốn sách kể chi tiết về cuộc đời kỳ lạ của một bài hát – từ sự thất bại thương mại năm 1984 đến vị trí kinh điển toàn cầu. Một nghiên cứu mẫu mực về cách một tác phẩm di chuyển qua văn hóa. → Tìm kiếm

I'm Your Man: The Life of Leonard Cohen (Sylvie Simmons) Tiểu sử quyết định về Cohen, từ thời thơ ấu ở Montreal đến các năm tháng tu hành Phật giáo trên núi Baldy. Cần thiết cho bất kỳ ai muốn hiểu nhà thơ phía sau ca khúc. → Tìm kiếm

🌍 Thăm các địa điểm

Đảo Hydra, Hy Lạp Cohen sống tại Hydra trong nhiều năm vào thập niên 1960, viết thơ và yêu Marianne Ihlen. Ngôi nhà trắng của ông vẫn còn ở đó, và hòn đảo vẫn giữ được vẻ đẹp tĩnh lặng đã định hình tâm hồn nghệ sĩ của ông. → Tìm kiếm

Montreal, Canada Quê hương của Cohen, với khu phố Westmount nơi ông lớn lên và quán Bagel Etc trên Saint-Laurent nơi ông thường ăn sáng. Một bức tượng khổng lồ của Cohen được vẽ trên một tòa nhà ở trung tâm thành phố. → Tìm kiếm

🎸 Tự trải nghiệm

Đàn guitar acoustic dây nylon Cohen luôn chơi guitar dây nylon, mang lại âm thanh ấm và mềm đặc trưng. Phong cách fingerpicking của ông tương đối dễ tiếp cận cho người mới bắt đầu. → Tìm kiếm

Sổ tay da viết thơ Cohen mang theo sổ tay khắp nơi, viết lại các khổ thơ qua nhiều năm. Thực hành viết tay chậm rãi có thể là một cách để tiếp cận sự kiên nhẫn cần thiết để tạo ra một thứ gì đó tồn tại. → Tìm kiếm


🎵 Nghe trên mọi nền tảng

🤖 Câu hỏi để suy ngẫm thêm
Tags
80s