SONGFABLE · 2014

Uptown Funk

MARK RONSON FT. BRUNO MARS · 2014

Listen elsewhere

We couldn't link a Spotify track for this story. Try searching the title on song.link to find it on your preferred service.

Uptown Funk - Mark Ronson ft. Bruno Mars (2014)

Một bản hit toàn cầu được dựng nên từ những mảnh ghép của bốn thập kỷ funk – từ Minneapolis của Prince đến James Brown, từ The Time đến Zapp – nhưng lại nghe như thể nó vừa được sinh ra hôm qua. "Uptown Funk" không chỉ là một ca khúc nhảy múa: đó là một hành động khảo cổ học âm nhạc được nguỵ trang dưới lớp áo bóng loáng của pop đại chúng, và là khoảnh khắc mà một nhà sản xuất người Anh cùng một ca sĩ gốc Hawaii đã thuyết phục cả thế giới rằng quá khứ vẫn có thể nhảy.

Hook

Có những bài hát đi vào lịch sử nhờ một câu hát. Có những bài đi vào lịch sử nhờ một đoạn riff. "Uptown Funk" đi vào lịch sử nhờ một thứ khó định danh hơn: một thái độ. Ngay từ tiếng kèn đồng đầu tiên – đanh, gọn, hơi nghịch ngợm – người nghe đã biết mình đang bước vào một thế giới nơi sự phô trương được nâng lên thành nghệ thuật, nơi mỗi nhịp bass chậm rãi như một cái nháy mắt, và nơi Bruno Mars – mặc bộ vest sequin, đeo dây chuyền vàng – không hề có ý định xin lỗi vì sự lố lăng của mình.

Đây là một bài hát mở đầu bằng lời tự giới thiệu, gần như một MC bước lên sân khấu trước khi ban nhạc vào. Cách Mars buông từng âm tiết, cách anh kéo dài chữ cuối cùng của mỗi câu như một thử thách, cách anh dừng lại đủ lâu để khán giả kịp hét lên – tất cả đều thuộc về một truyền thống biểu diễn rất cụ thể: truyền thống của những showman da đen Mỹ thập niên 1970-80, từ James Brown đến Morris Day, từ Rick James đến Cameo. Cái mà Mark Ronson và Bruno Mars làm được là tái dựng lại không khí ấy mà không khiến nó trở thành một bài tập bảo tàng.

Đoạn hook – với tiếng "Don't believe me, just watch" lặp đi lặp lại như một câu thần chú – đã trở thành một trong những meme âm nhạc phổ biến nhất của thập kỷ 2010s. Nhưng nếu lắng nghe kỹ, có thể nhận ra đây không phải là một câu hát thông thường. Đó là một lời tuyên bố về thẩm mỹ. Trong một thời đại mà pop chính thống đang ngày càng bị thao túng bởi EDM, bởi những drop tổng hợp và những giọng hát đã qua autotune đến mức không còn nhận ra hơi thở của con người, "Uptown Funk" xuất hiện với một thông điệp gần như ngược dòng: hãy nhìn xem, đây là một ban nhạc thật, đây là tiếng kèn thật, đây là một groove được chơi bởi những con người thật.

Background

Câu chuyện về "Uptown Funk" bắt đầu từ một phòng thu ở London năm 2013. Mark Ronson – sinh tại Anh, lớn lên ở New York, con trai của một cặp vợ chồng người Do Thái thuộc giới giải trí – đang trong giai đoạn khủng hoảng sáng tạo. Sau thành công của "Back to Black" cùng Amy Winehouse, anh đã trải qua nhiều năm tìm kiếm một dự án solo có thể đứng vững. Album thứ ba của anh, "Record Collection", không tạo được tiếng vang. Anh muốn quay trở lại với cái gốc rễ của mình – tình yêu với hip-hop, với funk, với những bản nhạc samples mà anh từng nghe trong những đêm DJ ở Manhattan thời trẻ.

Bruno Mars, khi ấy, đang ở đỉnh cao của làn sóng pop với "Locked Out of Heaven" và "When I Was Your Man". Sinh ra ở Honolulu trong một gia đình nghệ sĩ – cha gốc Puerto Rico kiêm nhạc công gõ Latin, mẹ gốc Philippines từng là vũ công hula – Mars lớn lên trên sân khấu, biểu diễn Elvis từ năm bốn tuổi. Anh là một nhạc sĩ đa năng đến mức đáng kinh ngạc: chơi trống, guitar, piano, có khả năng nhái giọng từ Michael Jackson đến Prince. Khi Ronson liên hệ, Mars đang muốn làm một thứ gì đó "bẩn" hơn, ít bóng bẩy hơn so với những bản hit pop của mình.

Quá trình thu âm "Uptown Funk" kéo dài hơn bảy tháng – một con số gần như không tưởng đối với một bài hát ba phút rưỡi. Theo lời kể của Ronson, anh và Mars cùng nhóm sản xuất bao gồm Jeff Bhasker và Philip Lawrence đã viết đi viết lại đoạn verse, thử nghiệm hàng chục phiên bản groove khác nhau, có lần Ronson đã nôn ra trong phòng thu vì căng thẳng. Bài hát được xây dựng theo cách rất giống với cách những đĩa funk cổ điển được tạo ra: thu trực tiếp với ban nhạc, lớp này chồng lên lớp khác, không sử dụng grid điện tử để cố định nhịp.

Khi phát hành vào tháng 11 năm 2014, "Uptown Funk" lập tức trở thành hiện tượng. Nó giữ vị trí số một trên Billboard Hot 100 trong 14 tuần liên tiếp – một kỷ lục thuộc hàng dài nhất trong lịch sử. Nó thắng hai giải Grammy bao gồm Record of the Year. Nó trở thành ca khúc được phát nhiều nhất trên radio Mỹ trong năm 2015. Nhưng đằng sau con số là một cuộc tranh luận âm thầm về quyền tác giả và vay mượn văn hoá mà rất ít người nghe nhận ra.

Real meaning

Bề mặt của "Uptown Funk" là một bài hát tự khen mình. Đó là bản tuyên ngôn về sự sang chảnh, về việc xuống phố trong bộ vest sequin, về việc khiến phụ nữ ngất đi và đàn ông ghen tị. Theo nghĩa đen, đây là một bài hát rỗng – không có thông điệp xã hội, không có nỗi đau cá nhân, không có câu chuyện nào để kể ngoài câu chuyện về việc bản thân nó đang xảy ra.

Nhưng nếu dừng lại ở đó, ta sẽ bỏ lỡ điều thực sự thú vị. "Uptown Funk" là một bài hát về ký ức – về cách văn hoá đại chúng tự nhớ về chính mình. Mỗi yếu tố trong bài, từ tiếng trống bốn nhịp với hi-hat ghost note, đến đoạn break có tiếng vỗ tay, đến cách phối kèn đồng theo phong cách Memphis Horns, đều là một sự trích dẫn có chủ đích. Tiếng synth bass nặng nề gợi nhớ đến "More Bounce to the Ounce" của Zapp. Cách phát âm của Bruno Mars gợi nhớ đến Morris Day của The Time, ban nhạc do Prince sản xuất. Đoạn breakdown gợi nhớ đến James Brown.

Vấn đề là – và đây là nơi câu chuyện trở nên phức tạp – nhiều nghệ sĩ đã không được ghi nhận ban đầu. Sau khi phát hành, các thành viên của ban nhạc The Gap Band đã đệ đơn kiện vì những điểm tương đồng giữa "Uptown Funk" và "Oops Up Side Your Head" năm 1979 của họ. Vụ kiện được giải quyết bằng cách thêm năm thành viên của Gap Band vào danh sách tác giả. Sau đó, ban nhạc funk Sequence và rapper Collage cũng đưa ra các khiếu nại tương tự. Đến cuối cùng, danh sách tác giả chính thức của "Uptown Funk" có tới 11 cái tên – một con số gần như chưa từng có cho một bài hát pop.

Điều này đặt ra một câu hỏi sâu hơn: ở đâu là ranh giới giữa cảm hứng và sao chép trong thời đại mà mọi âm thanh đã từng tồn tại đều có thể tra cứu trong vài giây? "Uptown Funk" không phải là sản phẩm của trộm cắp – nó là sản phẩm của một quá trình hấp thụ sâu sắc và có ý thức về một di sản. Ronson đã nói nhiều lần rằng anh muốn làm một bài hát có thể đứng cạnh "Brick House" của Commodores hay "Super Freak" của Rick James. Và anh đã thành công – có lẽ thành công đến mức bài hát của anh không thể tránh khỏi việc trở thành một phần của chính dòng chảy mà nó đang vinh danh.

Ý nghĩa thực sự của "Uptown Funk", nếu nhìn từ góc độ này, là một bài luận về thời gian. Đó là một bài hát từ năm 2014 nghe như năm 1982, được sản xuất bằng công nghệ năm 2014 để gợi lên cảm xúc của năm 1982, được tiêu thụ bởi một thế hệ chưa từng sống qua năm 1982. Đó là quá khứ được tái sinh không phải như di tích, mà như một sinh thể đang sống – và đó cũng chính là cách mọi nền văn hoá tiếp tục tồn tại.

Cultural context for Vietnamese

Đối với người nghe Việt Nam, "Uptown Funk" đến vào một thời điểm rất đặc biệt. Năm 2014-2015 là thời kỳ mà thị trường âm nhạc Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ. YouTube đã trở thành nền tảng phổ thông, Zing MP3 đã trưởng thành, và một thế hệ khán giả mới đang bắt đầu tiêu thụ pop quốc tế theo cách trực tiếp hơn nhiều so với các thế hệ trước. Bài hát này, với điệp khúc dễ thuộc và vũ điệu lan truyền, đã trở thành một trong những ca khúc quốc tế được dùng nhiều nhất trong các đám cưới, sự kiện công ty và chương trình truyền hình tại Việt Nam thời ấy.

Để hiểu sâu hơn vì sao "Uptown Funk" lại có sức cộng hưởng đặc biệt với khán giả Việt, cần phải nhìn vào lịch sử quan hệ giữa Việt Nam và nhạc funk/soul phương Tây. Trong thời kỳ Đổi Mới sau năm 1986, khi đất nước mở cửa kinh tế, các dòng nhạc phương Tây bắt đầu len lỏi vào đời sống đô thị. Tại các quán cà phê quanh khu vực Phạm Ngũ Lão ở Sài Gòn – con phố đã trở thành điểm tụ tập của du khách ba lô và là cửa sổ nhìn ra thế giới của giới trẻ thành phố – những bản nhạc disco, funk và soul từ thập niên 70-80 đã được du nhập qua băng cassette sang chép tay. Một thế hệ nhạc sĩ Việt đã lớn lên với những âm hưởng này mà không nhất thiết biết tên gốc của chúng.

Khi rock Việt nổi lên vào thập niên 90, ban nhạc Bức Tường do Trần Lập dẫn dắt đã định hình lại cách rock được hiểu tại Việt Nam – không như một sự sao chép phương Tây, mà như một ngôn ngữ riêng có khả năng diễn đạt khát vọng của một thế hệ vừa thoát khỏi bao cấp. Bức Tường tập trung vào rock guitar truyền thống, nhưng cùng thời với họ, các ban nhạc như Microwave của Trần Tuấn Hùng đã thử nghiệm với những nhịp điệu phức tạp hơn, có ảnh hưởng của funk và metal. Trong bối cảnh ấy, một bài hát như "Uptown Funk" – tức là funk được sản xuất theo công nghệ hiện đại nhưng vẫn giữ tinh thần biểu diễn của ban nhạc sống – có một sức hấp dẫn đặc biệt: nó cho thấy rằng nhạc cụ thật, ban nhạc thật, và groove con người vẫn có thể chiến thắng trong thị trường toàn cầu.

Có một điểm song song thú vị nữa. Cũng giống như "Uptown Funk" là một sự tổng hợp có ý thức về di sản funk Mỹ, nhiều nhạc sĩ Việt thế hệ mới – từ Đen Vâu đến Hoàng Thuỳ Linh, từ Sơn Tùng M-TP đến Suboi – cũng đang thực hiện một quá trình tương tự với chính di sản âm nhạc Việt Nam. Họ lấy ca trù, dân ca quan họ, chèo, cải lương và pha trộn với hip-hop, R&B, electronic. Quá trình này không phải là sao chép mô hình của Ronson và Mars, nhưng nó tuân theo cùng một logic: dùng công cụ hiện đại để giữ cho quá khứ tiếp tục nói.

Ngoài ra, văn hoá biểu diễn của Bruno Mars – sang trọng, hài hước, có ý thức về phong cách – cũng có điểm tương đồng với truyền thống biểu diễn của các nghệ sĩ Việt thế hệ cũ, đặc biệt là những danh ca thời Sài Gòn trước 1975. Khi xem Mars biểu diễn trong bộ vest bóng loáng, đeo dây chuyền vàng, đi giày đen sáng, có lẽ một số khán giả Việt lớn tuổi sẽ nhớ đến những hình ảnh của Hùng Cường, Chế Linh trên các sân khấu vũ trường Sài Gòn xưa – cũng cùng một thẩm mỹ ấy: phô trương nhưng có gu, hài hước nhưng nghiêm túc với nghề.

Why it resonates today

Vào năm 2026, hơn một thập kỷ sau khi "Uptown Funk" được phát hành, vị trí của nó trong lịch sử âm nhạc đã rõ ràng hơn nhiều so với thời điểm nó còn đang thống trị các bảng xếp hạng. Đây không phải là một bài hát cách mạng theo nghĩa rằng nó đã thay đổi hướng đi của pop. Trên thực tế, làn sóng disco-funk hồi sinh mà nó góp phần khởi xướng đã nhanh chóng nhường chỗ cho những xu hướng khác – nhạc bedroom pop của thế hệ Z, sự thống trị của K-pop, làn sóng hyperpop, và sự trở lại của country pop. Nhưng chính vì lẽ đó, "Uptown Funk" lại trở thành một điểm mốc văn hoá đặc biệt: nó đại diện cho khoảnh khắc cuối cùng mà pop chính thống có thể được xây dựng quanh ý tưởng về ban nhạc sống, về kỹ năng nhạc cụ, về showmanship sân khấu cổ điển.

Trong thời đại của TikTok, khi một bài hát thành công chỉ cần một đoạn 15 giây gây nghiện, "Uptown Funk" gợi nhớ đến một mô hình khác – một bài hát được xây dựng cẩn thận từ đầu đến cuối, có cấu trúc, có cao trào, có sự đầu tư về thời gian từ phía cả người làm và người nghe. Nó cũng nhắc nhở rằng pop không cần phải gây gổ với quá khứ để hiện đại; ngược lại, một sự kết hợp khéo léo giữa cũ và mới có thể tạo ra điều gì đó không thuộc về bất kỳ thời đại nào.

Câu hỏi về quyền tác giả mà "Uptown Funk" đã làm nổi lên – ai sở hữu một groove? ai sở hữu một âm thanh? – cũng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết trong thời đại AI tạo sinh. Khi các mô hình AI có thể tạo ra nhạc theo phong cách của bất kỳ nghệ sĩ nào trong vài giây, câu hỏi về sự trung thực sáng tạo, về việc ghi nhận nguồn cảm hứng, về ranh giới giữa học hỏi và đánh cắp, lại trở nên gấp gáp. Theo nghĩa này, "Uptown Funk" là một văn bản pháp lý cũng như một bài hát – nó là bài học về việc làm thế nào để vay mượn một cách có trách nhiệm.

Đối với người nghe Việt Nam hôm nay, đặc biệt là thế hệ trẻ đang xây dựng bản sắc âm nhạc riêng giữa làn sóng toàn cầu hoá, bài học của "Uptown Funk" có ý nghĩa rất cụ thể. Nó cho thấy rằng việc nhìn về quá khứ không phải là dấu hiệu của sự thiếu sáng tạo; mà ngược lại, hiểu sâu sắc về cội nguồn là điều kiện tiên quyết để tạo ra cái mới có sức bền. Nó cho thấy rằng pop quốc tế không phải là một mặt phẳng đồng nhất mà các nghệ sĩ địa phương phải sao chép, mà là một bàn cờ phức tạp mà ai cũng có thể tham gia với tiếng nói riêng của mình – nếu họ đủ kiên nhẫn để học các quân cờ trước.

Và cuối cùng, "Uptown Funk" vẫn là một bài hát để nhảy. Đó có lẽ là di sản quan trọng nhất của nó. Trong một thế giới ngày càng nghiêm trọng, ngày càng lo âu, ngày càng phân cực, có một bài hát ba phút rưỡi nơi ai cũng có thể đứng dậy, vẫy tay, làm một động tác xoay vai vụng về và cười với chính mình – đó là một món quà văn hoá mà chúng ta sẽ tiếp tục mở ra trong nhiều thập kỷ tới.

Cách đắm chìm sâu hơn

🎧 Đắm trong âm nhạc

Sign o' the Times ([Prince]) Album đôi năm 1987 của Prince là một trong những nguồn cảm hứng quan trọng nhất của Bruno Mars. Nghe để hiểu vì sao funk Minneapolis có sức hút lâu dài đến vậy. → Search

The Gap Band IV ([The Gap Band]) Đĩa nhạc năm 1982 chứa "Early in the Morning" và "Outstanding" – những bản funk mà "Uptown Funk" mượn không chỉ tinh thần mà cả vài đường âm thanh cụ thể. → Search

📚 Theo dõi câu chuyện

Sweat: The Story of The Fight Songs of Funk ([Rickey Vincent]) Tác phẩm kinh điển về lịch sử funk, từ James Brown đến Parliament-Funkadelic. Đọc để hiểu vì sao funk không chỉ là nhạc mà là một triết lý sống. → Search

Bruno Mars: The Unauthorized Biography ([Joe Allan]) Cuốn tiểu sử theo dấu hành trình từ Honolulu đến Hollywood của Mars, bao gồm những năm anh biểu diễn Elvis từ tuổi lên bốn. → Search

🌍 Thăm các địa điểm

Apollo Theater, Harlem, New York Nơi James Brown, Michael Jackson và vô số huyền thoại funk đã thành danh. Bruno Mars cũng từng biểu diễn tại đây, hoàn thành một vòng tròn lịch sử. → Search

First Avenue, Minneapolis Câu lạc bộ huyền thoại nơi Prince thu phim "Purple Rain". Trung tâm của làn sóng Minneapolis funk đã ảnh hưởng trực tiếp đến phong cách "Uptown Funk". → Search

🎸 Tự trải nghiệm

Bass guitar Fender Jazz Bass Tiếng bass funky đặc trưng của "Uptown Funk" được tạo ra bằng kiểu bass này. Bắt đầu chơi để hiểu sức nặng của một groove. → Search

Bộ vest sequin biểu diễn Để thực sự cảm nhận tinh thần của bài hát, không gì bằng mặc bộ trang phục mà Mars đã làm cho trở nên biểu tượng và bước ra sàn nhảy. → Search


🎵 Listen on all platforms

🤖

  1. Trong những bản pop Việt Nam gần đây, bạn nghĩ ca khúc nào đã thực hiện thành công nhất việc kết hợp di sản âm nhạc truyền thống với công nghệ sản xuất hiện đại?
  2. Nếu một nhạc sĩ Việt muốn làm phiên bản "Uptown Funk" của riêng mình – một bài hát tổng hợp di sản nhạc Việt thập niên 70-80 – họ nên bắt đầu từ nguồn cảm hứng nào?
  3. Trong thời đại AI tạo sinh có thể bắt chước phong cách của bất kỳ nghệ sĩ nào, ranh giới đạo đức giữa cảm hứng và sao chép nên được vẽ ở đâu?
Tags
10s